拖頭 tuō tóu · tha đầu Hán Việt: tha đầu · Pinyin: tuō tóu Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 頭 (đầu)Pinyintuō tóuHán Việttha đầuCấu tạo拖 + 頭 · tha + đầu nghĩa thành phần: tha + đầu