拖慢

tuō màn tha mạn

Hán Việt: tha mạn · Pinyin: tuō màn

Tổng quan

làm chậm | làm chậm lại

Cấu tạo: (tha) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm chậm | làm chậm lại

Eng

  • CC-CEDICT to retard|to slow sth down
  • Cihui to retard; to slow sth down