拖扯

tuō chě tha xả

Hán Việt: tha xả · Pinyin: tuō chě

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (xả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽引。《水滸傳》第四回:「話說當下魯提轄紐過身來看時,拖扯的不是別人,卻是渭州酒樓上救了的金老。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉扯;拉住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉扯;拉住。