拖把
tha bả
Hán Việt: tha bả · Pinyin: tuō bǎ
Tổng quan
cây lau nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui cây lau nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擦洗地板的用具。有長柄,一端繫綁著許多布條用以拖擦。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擦拭地板的工具。用许多布条系在木棒的一头做成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.擦拭地板的工具。用许多布条系在木棒的一头做成。
Eng
- CC-CEDICT mop
- Cihui mop