拖拖棲棲 tuō tuō xī xī · tha tha tê tê Hán Việt: tha tha tê tê · Pinyin: tuō tuō xī xī Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 拖 (tha) + 棲 (tê) + 棲 (tê)Pinyintuō tuō xī xīHán Việttha tha tê têCấu tạo拖 + 拖 + 棲 + 棲 · tha + tha + tê + tê nghĩa thành phần: tha + tha + tê + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慢吞吞;慢条斯理。Tân Hoa Tự Điển 1.慢吞吞;慢条斯理。