拖拖棲棲

tuō tuō xī xī tha tha tê tê

Hán Việt: tha tha tê tê · Pinyin: tuō tuō xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (tha) + (tê) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慢慢吞吞。《蕩寇志》第三二回:「到了這日,難得張繼竟起了個大早,拖拖棲棲,打扮些威武行頭。」