拖拖沓沓
tha tha đạp đạp
Hán Việt: tha tha đạp đạp · Pinyin: tuō tuō tà tà
Tổng quan
chần chừ, làm việc một cách không hiệu quả
Nghĩa
Việt
- Cihui chần chừ, làm việc một cách không hiệu quả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容做事拖拉。
Eng
- CC-CEDICT dragging one's feet
- Cihui dragging one's feet