拖掛
tha quải
Hán Việt: tha quải · Pinyin: tuō guà
Tổng quan
kéo | kéo theo
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo | kéo theo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懸掛在頭上的飾物。《儒林外史》第二六回:「我頭上戴著黃豆大珍珠的拖掛,把臉都遮滿了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下垂。亦指下垂之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下垂。亦指下垂之物。
Eng
- CC-CEDICT to pull|to tow
- Cihui to pull; to tow