拖掛車

tuō guà chē tha quải xa

Hán Việt: tha quải xa · Pinyin: tuō guà chē

Tổng quan

xe 18 bánh | xe đầu kéo | xe moóc

Cấu tạo: (tha) + (quải) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe 18 bánh | xe đầu kéo | xe moóc

Eng

  • CC-CEDICT 18-wheeler|big rig|semi-trailer
  • Cihui 18-wheeler/big rig/semi-trailer