拖板 tha bản Hán Việt: tha bản Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 板 (bản)Hán Việttha bảnCấu tạo拖 + 板 · tha + bản nghĩa thành phần: tha + bản Nghĩa EngCihui 拖板 uōbǎn ?? ??