拖枝 tha chi Hán Việt: tha chi Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 枝 (chi)Hán Việttha chiCấu tạo拖 + 枝 · tha + chi nghĩa thành phần: tha + chi Nghĩa EngCihui 拖枝 tuōzhī n. <art> dragging branch (in painting)