拖歐
tha âu
Hán Việt: tha âu · Pinyin: tuō ōu
Tổng quan
trải qua quá trình rút khỏi EU một cách khó khăn và kéo dài, như trong trường hợp Brexit (chơi chữ với 脫歐|脱欧)
Nghĩa
Việt
- Cihui trải qua quá trình rút khỏi EU một cách khó khăn và kéo dài, như trong trường hợp Brexit (chơi chữ với 脫歐|脱欧)
Eng
- CC-CEDICT to go through a difficult and protracted process in withdrawing from the EU, as in the case of Brexit (a play on 脫歐|脱欧[tuo1 Ou1])
- Cihui to go through a difficult and protracted process in withdrawing from the EU, as in the case of Brexit (a play on 脫歐|脱欧)