拖溼

tha thấp

Hán Việt: tha thấp

Tổng quan

kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...), kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...), tụt hậu, tụt lại đằng sau

Cấu tạo: (tha) + (thấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...), kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...), tụt hậu, tụt lại đằng sau