拖玉

tuō yù tha ngọc

Hán Việt: tha ngọc · Pinyin: tuō yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣襟下垂带玉佩。喻指显贵。语出晋潘岳《西征赋》"飞翠緌,拖鸣玉,以出入禁门者众矣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣襟下垂带玉佩。喻指显贵。语出晋潘岳《西征赋》"飞翠緌,拖鸣玉,以出入禁门者众矣。"