拖移

tuō yí tha di

Hán Việt: tha di · Pinyin: tuō yí

Tổng quan

kéo đi | (máy tính) kéo thả

Cấu tạo: (tha) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo đi | (máy tính) kéo thả

Eng

  • CC-CEDICT to tow|(computing) to drag
  • Cihui to tow/(computing) to drag