拖糞 tha phẩn Hán Việt: tha phẩn Tổng quan cây lau nhà: đồ lau nhà Cấu tạo: 拖 (tha) + 糞 (phẩn)Hán Việttha phẩnCấu tạo拖 + 糞 · tha + phẩn nghĩa thành phần: tha + phẩn Nghĩa ViệtCihui cây lau nhà: đồ lau nhàEngCihui 拖糞 tuōfèn n. <topo.> mop