拖紫 tuō zǐ · tha tử Hán Việt: tha tử · Pinyin: tuō zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 紫 (tử)Pinyintuō zǐHán Việttha tửCấu tạo拖 + 紫 · tha + tử nghĩa thành phần: tha + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拖青纡紫"。