拖網

tuō wǎng tha võng

Hán Việt: tha võng · Pinyin: tuō wǎng

Tổng quan

lưới kéo | lưới rê | lưới đánh cá lưới kéo。魚網的一種,形狀像袋子,使用時拋在海底,用一隻或兩隻漁船拖曳,兜捕底層魚蝦,如鰻魚、小黃魚、對蝦等。

Cấu tạo: (tha) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới kéo | lưới rê | lưới đánh cá lưới kéo。魚網的一種,形狀像袋子,使用時拋在海底,用一隻或兩隻漁船拖曳,兜捕底層魚蝦,如鰻魚、小黃魚、對蝦等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種魚網。形狀像袋子,使用時拋在海底,用一艘或兩艘漁船拖曳,撈捕底層的魚類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔网的一种。形似口袋,使用时用渔船拖拽,捕捞中底层鱼类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渔网的一种。形似口袋,使用时用渔船拖拽,捕捞中底层鱼类。

Eng

  • CC-CEDICT dragnet|trawl|trawlnet
  • Cihui dragnet; trawl; trawlnet