拖纏 tuō chán · tha triền Hán Việt: tha triền · Pinyin: tuō chán Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 纏 (triền)Pinyintuō chánHán Việttha triềnCấu tạo拖 + 纏 · tha + triền nghĩa thành phần: tha + triền