拖紳
tha thân
Hán Việt: tha thân · Pinyin: tuō shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"拖绅"; 引大带于朝服之上; 借指大臣生病; 指绶带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拖绅"。 2.引大带于朝服之上。 3.借指大臣生病。 4.指绶带。
Hán Việt: tha thân · Pinyin: tuō shēn