拖纜 tha lãm Hán Việt: tha lãm Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 纜 (lãm)Hán Việttha lãmCấu tạo拖 + 纜 · tha + lãm nghĩa thành phần: tha + lãm Nghĩa EngCihui 拖纜 tuōlǎn n. towrope; towline M:¹tiáo/²gēn