拖者

tha giả

Hán Việt: tha giả

Tổng quan

người kéo, (ngành mỏ) người đẩy goòng, người chuyên chở (bằng xe vận tải)

Cấu tạo: (tha) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kéo, (ngành mỏ) người đẩy goòng, người chuyên chở (bằng xe vận tải)