拖耙 tha bá Hán Việt: tha bá Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 耙 (bá)Hán Việttha báCấu tạo拖 + 耙 · tha + bá nghĩa thành phần: tha + bá Nghĩa EngCihui 拖耙 uōbà n. harrow M:¹bǎ