拖腸 tuō cháng · tha tràng Hán Việt: tha tràng · Pinyin: tuō cháng Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 腸 (tràng)Pinyintuō chángHán Việttha tràngCấu tạo拖 + 腸 · tha + tràng nghĩa thành phần: tha + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拖肠鼠"。