拖腿 tha thối Hán Việt: tha thối Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 腿 (thối)Hán Việttha thốiCấu tạo拖 + 腿 · tha + thối nghĩa thành phần: tha + thối Nghĩa EngCihui 拖腿 uōtuǐ v.o. hold sb. back; be a drag on sb.; hinder/impede sb.