拖裙 tuō qún · tha quần Hán Việt: tha quần · Pinyin: tuō qún Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 裙 (quần)Pinyintuō qúnHán Việttha quầnCấu tạo拖 + 裙 · tha + quần nghĩa thành phần: tha + quần