拖親 tuō qīn · tha thân Hán Việt: tha thân · Pinyin: tuō qīn Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 親 (thân)Pinyintuō qīnHán Việttha thânCấu tạo拖 + 親 · tha + thân nghĩa thành phần: tha + thân