拖走 tuō zǒu · tha tẩu Hán Việt: tha tẩu · Pinyin: tuō zǒu Tổng quan kéo đi Cấu tạo: 拖 (tha) + 走 (tẩu)Pinyintuō zǒuHán Việttha tẩuCấu tạo拖 + 走 · tha + tẩu nghĩa thành phần: tha + tẩu Nghĩa ViệtCihui kéo điEngCC-CEDICT to drag awayCihui to drag away