拖蹋 tuō tà · tha đạp Hán Việt: tha đạp · Pinyin: tuō tà Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 蹋 (đạp)Pinyintuō tàHán Việttha đạpCấu tạo拖 + 蹋 · tha + đạp nghĩa thành phần: tha + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲塌;松懈拖沓。Tân Hoa Tự Điển 1.疲塌;松懈拖沓。