拖運 tha vận Hán Việt: tha vận Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 運 (vận)Hán Việttha vậnCấu tạo拖 + 運 · tha + vận nghĩa thành phần: tha + vận Nghĩa EngCihui roading