拖鉤 tuō gōu · tha câu Hán Việt: tha câu · Pinyin: tuō gōu Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 鉤 (câu)Pinyintuō gōuHán Việttha câuCấu tạo拖 + 鉤 · tha + câu nghĩa thành phần: tha + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的遊戲,類似今天的拔河。唐.張說〈奉和聖製拔河俗戲應制〉詩:「今歲好拖鉤,橫街敞御樓。」EngCihui pulldevil