拖鉤 tuō gōu · tha câu Hán Việt: tha câu · Pinyin: tuō gōu Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 鉤 (câu)Pinyintuō gōuHán Việttha câuCấu tạo拖 + 鉤 · tha + câu nghĩa thành phần: tha + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔河。Tân Hoa Tự Điển 1.拔河。EngCihui pulldevil