拖長

tuō cháng tha trường

Hán Việt: tha trường · Pinyin: tuō cháng

Tổng quan

kéo dài | kéo ra

Cấu tạo: (tha) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo dài | kéo ra

Eng

  • CC-CEDICT to lengthen|to drag out
  • Cihui to lengthen; to drag out