拖露 tuō lù · tha lộ Hán Việt: tha lộ · Pinyin: tuō lù Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 露 (lộ)Pinyintuō lùHán Việttha lộCấu tạo拖 + 露 · tha + lộ nghĩa thành phần: tha + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。下垂。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。下垂。EngCihui 拖露 uōlù v. hang down