拖鞋
tha hài
Hán Việt: tha hài · Pinyin: tuō xié
Tổng quan
dép lê | xăng-đan | dép tông | LT:雙|双,隻|只
Nghĩa
Việt
- Cihui dép lê | xăng-đan | dép tông | LT:雙|双,隻|只
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種無後鞋幫的便鞋,多在室內穿用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后半截无鞋帮的便鞋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.后半截无鞋帮的便鞋。
Eng
- CC-CEDICT slippers|sandals|flip-flops|CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
- Cihui slippers; sandals; flip-flops; CL:雙|双,隻|只