拖馬

tuō mǎ tha mã

Hán Việt: tha mã · Pinyin: tuō mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时的一种马戏杂技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时的一种马戏杂技。