拗别 ảo biệt Hán Việt: ảo biệt Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 别 (biệt)Hán Việtảo biệtCấu tạo拗 + 别 · ảo + biệt nghĩa thành phần: ảo + biệt