拗勁 ảo kính Hán Việt: ảo kính Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 勁 (kính)Hán Việtảo kínhCấu tạo拗 + 勁 · ảo + kính nghĩa thành phần: ảo + kính Nghĩa EngCihui 拗勁 iùjìn n. stubbornness