拗弓頸 ảo cung cảnh Hán Việt: ảo cung cảnh Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 弓 (cung) + 頸 (cảnh)Hán Việtảo cung cảnhCấu tạo拗 + 弓 + 頸 · ảo + cung + cảnh nghĩa thành phần: ảo + cung + cảnh Nghĩa EngCihui 拗弓頸 ogōngjǐng n. <med.> stiff neck