拗弓頸

ảo cung cảnh

Hán Việt: ảo cung cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (ảo) + (cung) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拗弓頸 ogōngjǐng n. <med.> stiff neck