拗強

ảo cường

Hán Việt: ảo cường

Tổng quan

Cấu tạo: (ảo) + (cường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倔強。清.袁枚《隨園詩話》卷一:「王荊公詩無一句自在,故其為人拗強乖張。」

Eng

  • Cihui 拗強 ojiàng v.p. recalcitrant||►See also àoqiáng||►See also niùjiàng