拗強

ảo cường

Hán Việt: ảo cường

Tổng quan

Cấu tạo: (ảo) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拗強 ojiàng v.p. recalcitrant||►See also àoqiáng||►See also niùjiàng