拗折 ảo chiết Hán Việt: ảo chiết Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 折 (chiết)Hán Việtảo chiếtCấu tạo拗 + 折 · ảo + chiết nghĩa thành phần: ảo + chiết Nghĩa EngCihui 拗折 ozhé v. <wr.> break by twisting