拗捩 ảo liệt Hán Việt: ảo liệt Tổng quan Ngang trái không tốt đẹp Cấu tạo: 拗 (ảo) + 捩 (liệt)Hán Việtảo liệtTừ loạitínhCấu tạo拗 + 捩 · ảo + liệt nghĩa thành phần: ảo + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xấu xíTần suất từ Ngang trái không tốt đẹp.; gang trái không tốt đẹp Từ liên quan Gần nghĩa拗口 · 拗戾 · 拗断 · 捩颈 · 拗1. · 拗2. · 拗不过 · 拗口令