拗捩

ảo liệt

Hán Việt: ảo liệt

Tổng quan

gang trái không tốt đẹp. áo lệ áo lệ ☆Ngang trái không tốt đẹp.

Cấu tạo: (ảo) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gang trái không tốt đẹp. áo lệ áo lệ ☆Ngang trái không tốt đẹp.