拗斷

ǎo duàn ảo đoạn

Hán Việt: ảo đoạn · Pinyin: ǎo duàn

Tổng quan

bẻ gãy bằng cách vặn

Cấu tạo: (ảo) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẻ gãy bằng cách vặn

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to break (by twisting, bending, snapping etc)
  • Cihui (dialect) to break (by twisting, bending, snapping etc)