拗氣 ảo khí Hán Việt: ảo khí Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 氣 (khí)Hán Việtảo khíCấu tạo拗 + 氣 · ảo + khí nghĩa thành phần: ảo + khí Nghĩa EngCihui 拗氣 iùqì n. stubbornness