拗花 ảo hoa Hán Việt: ảo hoa Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 花 (hoa)Hán Việtảo hoaCấu tạo拗 + 花 · ảo + hoa nghĩa thành phần: ảo + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 南方人稱折花為「拗花」。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一二.拗花》:「南方或謂折花曰拗花。」