拗转 ảo chuyển Hán Việt: ảo chuyển Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 转 (chuyển)Hán Việtảo chuyểnCấu tạo拗 + 转 · ảo + chuyển nghĩa thành phần: ảo + chuyển