拗阻 ảo trở Hán Việt: ảo trở Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 阻 (trở)Hán Việtảo trởCấu tạo拗 + 阻 · ảo + trở nghĩa thành phần: ảo + trở