拗陷 ảo hãm Hán Việt: ảo hãm Tổng quan Cấu tạo: 拗 (ảo) + 陷 (hãm)Hán Việtảo hãmCấu tạo拗 + 陷 · ảo + hãm nghĩa thành phần: ảo + hãm Nghĩa EngCihui 拗陷 oxiàn attr. <geol.> depression