拘世 jū shì · câu thế Hán Việt: câu thế · Pinyin: jū shì Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 世 (thế)Pinyinjū shìHán Việtcâu thếCấu tạo拘 + 世 · câu + thế nghĩa thành phần: câu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于世俗。